浪沫 làng mò · lãng mạt Hán Việt: lãng mạt · Pinyin: làng mò Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 沫 (mạt)Pinyinlàng mòHán Việtlãng mạtCấu tạo浪 + 沫 · lãng + mạt nghĩa thành phần: lãng + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 波浪激起的泡沫。Tân Hoa Tự Điển 1.波浪激起的泡沫。