浪遊
lãng du
Hán Việt: lãng du · Pinyin: làng yóu
Tổng quan
lãng du; rong chơi。漫無目標地到處遊逛。 浪游四方。 lãng du bốn phương.
Nghĩa
Việt
- Cihui lãng du; rong chơi。漫無目標地到處遊逛。 浪游四方。 lãng du bốn phương.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漫无目标地到处游逛:~四方。
Eng
- Cihui 浪游 àngyóu v. 1. roam for pleasure 2. loaf about