浪狗 làng gǒu · lãng cẩu Hán Việt: lãng cẩu · Pinyin: làng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 狗 (cẩu)Pinyinlàng gǒuHán Việtlãng cẩuCấu tạo浪 + 狗 · lãng + cẩu nghĩa thành phần: lãng + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野狗。Tân Hoa Tự Điển 1.野狗。