浪痕
lãng ngân
Hán Việt: lãng ngân · Pinyin: làng hén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 波浪冲击留下的痕迹; 喻指流逝之事物留下的痕迹; 波纹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.波浪冲击留下的痕迹。 2.喻指流逝之事物留下的痕迹。 3.波纹。
Hán Việt: lãng ngân · Pinyin: làng hén