浪盈盈 lãng doanh doanh Hán Việt: lãng doanh doanh Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 盈 (doanh) + 盈 (doanh)Hán Việtlãng doanh doanhCấu tạo浪 + 盈 + 盈 · lãng + doanh + doanh nghĩa thành phần: lãng + doanh + doanh Nghĩa EngCihui 浪盈盈 àngyíngyíng v.p. <topo.> overflowing with joy