浪籍 làng jí · lãng tịch Hán Việt: lãng tịch · Pinyin: làng jí Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 籍 (tịch)Pinyinlàng jíHán Việtlãng tịchCấu tạo浪 + 籍 · lãng + tịch nghĩa thành phần: lãng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浪藉"。