浪者 lãng giả Hán Việt: lãng giả Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 者 (giả)Hán Việtlãng giảTừ loạidanhCấu tạo浪 + 者 · lãng + giả nghĩa thành phần: lãng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ ăn chơiBiên soạn prodigal; wastrelEngCihui 浪者 àngzhě n. prodigal; wastrelTần suất từ n. prodigal; wastrel Từ liên quan Gần nghĩa浪人 · 浪头 · 浪女 · 浪子 · 浪木 · 浪桥 · 浪橋 · 浪泊