浪職
lãng chức
Hán Việt: lãng chức · Pinyin: làng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹尸位。占据职位而不办事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹尸位。占据职位而不办事。
Eng
- Cihui 浪職 àngzhí v.o. neglect one's duty
Hán Việt: lãng chức · Pinyin: làng zhí