浪聞 làng wén · lãng văn Hán Việt: lãng văn · Pinyin: làng wén Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 聞 (văn)Pinyinlàng wénHán Việtlãng vănCấu tạo浪 + 聞 · lãng + văn nghĩa thành phần: lãng + văn