浪聲浪氣 làng shēng làng qì · lãng thanh lãng khí Hán Việt: lãng thanh lãng khí · Pinyin: làng shēng làng qì Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 聲 (thanh) + 浪 (lãng) + 氣 (khí)Pinyinlàng shēng làng qìHán Việtlãng thanh lãng khíCấu tạo浪 + 聲 + 浪 + 氣 · lãng + thanh + lãng + khí nghĩa thành phần: lãng + thanh + lãng + khí