浪職 làng zhí · lãng chức Hán Việt: lãng chức · Pinyin: làng zhí Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 職 (chức)Pinyinlàng zhíHán Việtlãng chứcCấu tạo浪 + 職 · lãng + chức nghĩa thành phần: lãng + chức Nghĩa EngCihui 浪職 àngzhí v.o. neglect one's duty