浪船
lãng thuyền
Hán Việt: lãng thuyền · Pinyin: làng chuán
Tổng quan
thuyền đu
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền đu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.飄蕩於波浪中的船。《三國志.卷二六.魏書.滿田牽郭傳.田豫》:「競欲與謀,求入海鉤取浪船。」 2.一種玩具。如船形,人坐其中,可以來回的搖蕩。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儿童体育活动器械,用木制的船挂在架下,坐在上面,可以来回摇荡。
Eng
- CC-CEDICT swingboat
- Cihui swingboat