浪莽
lãng mãng
Hán Việt: lãng mãng · Pinyin: làng mǎng
Tổng quan
mênh mông
Nghĩa
Việt
- Cihui mênh mông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放縱。晉.陶淵明〈歸園田居〉詩五首之四:「久去山澤游,浪莽林野娛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广大貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。
Eng
- CC-CEDICT vast
- Cihui 浪莽 àngmǎng s.v. unrestrained