浪蕊

làng ruǐ lãng nhị

Hán Việt: lãng nhị · Pinyin: làng ruǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浪蘥"; 盛开的花; 不结实的花。喻指爱情不真挚﹑不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浪蘥"。 2.盛开的花。 3.不结实的花。喻指爱情不真挚﹑不专一。