浪語 lãng ngữ Hán Việt: lãng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 語 (ngữ)Hán Việtlãng ngữCấu tạo浪 + 語 · lãng + ngữ nghĩa thành phần: lãng + ngữ Nghĩa EngCihui 浪語 àngyǔ n. 1. nonsensical talk/joke 2. obscene words ◆v. make irresponsible remarks; gossip