浪謔 làng xuè · lãng hước Hán Việt: lãng hước · Pinyin: làng xuè Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 謔 (hước)Pinyinlàng xuèHán Việtlãng hướcCấu tạo浪 + 謔 · lãng + hước nghĩa thành phần: lãng + hước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放荡戏谑。Tân Hoa Tự Điển 1.放荡戏谑。