浪貨 lãng hóa Hán Việt: lãng hóa Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 貨 (hóa)Hán Việtlãng hóaCấu tạo浪 + 貨 · lãng + hóa nghĩa thành phần: lãng + hóa Nghĩa EngCihui 浪貨 ànghuò n. <coll.> slut; “hot number”