浪走 làng zǒu · lãng tẩu Hán Việt: lãng tẩu · Pinyin: làng zǒu Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 走 (tẩu)Pinyinlàng zǒuHán Việtlãng tẩuCấu tạo浪 + 走 · lãng + tẩu nghĩa thành phần: lãng + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四处奔走;胡乱奔走。Tân Hoa Tự Điển 1.四处奔走;胡乱奔走。