浪道 làng dào · lãng đạo Hán Việt: lãng đạo · Pinyin: làng dào Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 道 (đạo)Pinyinlàng dàoHán Việtlãng đạoCấu tạo浪 + 道 · lãng + đạo nghĩa thành phần: lãng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫道,别说。Tân Hoa Tự Điển 1.漫道,别说。