浪裏浪蕩 lãng lí lãng đãng Hán Việt: lãng lí lãng đãng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 裏 (lí) + 浪 (lãng) + 蕩 (đãng)Hán Việtlãng lí lãng đãngCấu tạo浪 + 裏 + 浪 + 蕩 · lãng + lí + lãng + đãng nghĩa thành phần: lãng + lí + lãng + đãng Nghĩa EngCihui 浪裡浪蕩 ànglilàngdàng f.e. lead an idle life; loaf about