浪闖 lãng sấm Hán Việt: lãng sấm Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 闖 (sấm)Hán Việtlãng sấmCấu tạo浪 + 闖 · lãng + sấm nghĩa thành phần: lãng + sấm Nghĩa EngCihui 浪闖 àngchuǎng v. beat about pointlessly