浪高 làng gāo · lãng cao Hán Việt: lãng cao · Pinyin: làng gāo Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 高 (cao)Pinyinlàng gāoHán Việtlãng caoCấu tạo浪 + 高 · lãng + cao nghĩa thành phần: lãng + cao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 是波峰至波谷間的高度差。也稱為「波高」。