浮上

fú shàngphù thượng

Hán Việt: phù thượng · Pinyin: fú shàng

Tổng quan

nổi lên

Cấu tạo: 浮 (phù) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọc lên mặt nước
  • Cihui bóng nổi danh trong xã hội
  • Tần suất từ nổi lên , mọc lên mặt nước , bóng nổi danh trong xã hội; phù thướng/phù thượng: nổi lên; nổi lên
  • Biên soạn r.v. emerge; float

Eng

  • JMdict surfacing
  • JMdict rising to the surface
  • JMdict emerging
  • JMdict leaping into prominence
  • JMdict rising (of rank)
  • Cihui to float up; to rise to the surface; fig. to rise in the world
  • Tần suất từ r.v. emerge; float

ja

  • JMdict 浮上(ふじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交