浮習

fú xí phù tập

Hán Việt: phù tập · Pinyin: fú xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻浮的习气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻浮的习气。