浮人 fú rén · phù nhân Hán Việt: phù nhân · Pinyin: fú rén Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 人 (nhân)Pinyinfú rénHán Việtphù nhânCấu tạo浮 + 人 · phù + nhân nghĩa thành phần: phù + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在外流浪的人; 迷惑人。Tân Hoa Tự Điển 1.在外流浪的人。 2.迷惑人。