浮傷

fú shāng phù thương

Hán Việt: phù thương · Pinyin: fú shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表层的轻伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表层的轻伤。

Eng

  • Cihui 浮傷 úshāng n. superficial wound