浮僞

fú wěi phù ngụy

Hán Việt: phù ngụy · Pinyin: fú wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (ngụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚伪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚伪。

Eng

  • Cihui 浮偽 fúwěi s.v. vainglorious