浮俗 fú sú · phù tục Hán Việt: phù tục · Pinyin: fú sú Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 俗 (tục)Pinyinfú súHán Việtphù tụcCấu tạo浮 + 俗 · phù + tục nghĩa thành phần: phù + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮薄的习俗; 浅薄,粗俗。Tân Hoa Tự Điển 1.浮薄的习俗。 2.浅薄,粗俗。