浮傷 fú shāng · phù thương Hán Việt: phù thương · Pinyin: fú shāng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 傷 (thương)Pinyinfú shāngHán Việtphù thươngCấu tạo浮 + 傷 · phù + thương nghĩa thành phần: phù + thương Nghĩa EngCihui 浮傷 úshāng n. superficial wound