浮僞 fú wěi · phù ngụy Hán Việt: phù ngụy · Pinyin: fú wěi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 僞 (ngụy)Pinyinfú wěiHán Việtphù ngụyCấu tạo浮 + 僞 · phù + ngụy nghĩa thành phần: phù + ngụy Nghĩa EngCihui 浮偽 fúwěi s.v. vainglorious