浮兢 fú jīng · phù căng Hán Việt: phù căng · Pinyin: fú jīng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 兢 (căng)Pinyinfú jīngHán Việtphù căngCấu tạo浮 + 兢 · phù + căng nghĩa thành phần: phù + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓争名逐利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓争名逐利。