浮冰
phù băng
Hán Việt: phù băng · Pinyin: fú bīng
Tổng quan
tảng băng trôi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 băng trôi
- Tần suất từ tảng băng; băng trôi; tảng băng trôi
- Biên soạn 浮冰 fúbīng n. ice floe
Eng
- Cihui ice floe
- Tần suất từ 浮冰 fúbīng n. ice floe
Hán Việt: phù băng · Pinyin: fú bīng
tảng băng trôi