浮涼 fú liáng · phù lương Hán Việt: phù lương · Pinyin: fú liáng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 涼 (lương)Pinyinfú liángHán Việtphù lươngCấu tạo浮 + 涼 · phù + lương nghĩa thành phần: phù + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻微的凉气。Tân Hoa Tự Điển 1.轻微的凉气。