浮出 fú chū·phù xuất Hán Việt: phù xuất · Pinyin: fú chū Tổng quan nổi lên Cấu tạo: 浮 (phù) + 出 (xuất)Pinyinfú chūHán Việtphù xuấtTừ loạiđộngCấu tạo浮 + 出 · phù + xuất nghĩa thành phần: phù + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nổi lênVietPhrases trồi lênBiên soạn r.v. emergeEngCihui to emergeĐứcHandedict auftauchen Từ liên quan Gần nghĩa浮出水面 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事