浮出

fú chū phù xuất

Hán Việt: phù xuất · Pinyin: fú chū

Tổng quan

nổi lên

Cấu tạo: (phù) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi lên

Eng

  • CC-CEDICT to emerge
  • Cihui to emerge