浮剽 fú piāo · phù phiếu Hán Việt: phù phiếu · Pinyin: fú piāo Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 剽 (phiếu)Pinyinfú piāoHán Việtphù phiếuCấu tạo浮 + 剽 · phù + phiếu nghĩa thành phần: phù + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不稳定; 虚浮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不稳定。 2.虚浮。