浮華地 phù hoa địa Hán Việt: phù hoa địa Tổng quan hào nhoáng, loè loẹt Cấu tạo: 浮 (phù) + 華 (hoa) + 地 (địa)Hán Việtphù hoa địaCấu tạo浮 + 華 + 地 · phù + hoa + địa nghĩa thành phần: phù + hoa + địa Nghĩa ViệtCihui hào nhoáng, loè loẹt