浮危 fú wēi · phù nguy Hán Việt: phù nguy · Pinyin: fú wēi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 危 (nguy)Pinyinfú wēiHán Việtphù nguyCấu tạo浮 + 危 · phù + nguy nghĩa thành phần: phù + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动荡危险。Tân Hoa Tự Điển 1.动荡危险。