浮厲 fú lì · phù lệ Hán Việt: phù lệ · Pinyin: fú lì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 厲 (lệ)Pinyinfú lìHán Việtphù lệCấu tạo浮 + 厲 · phù + lệ nghĩa thành phần: phù + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凌厉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凌厉。