浮縣 fú xiàn · phù huyền Hán Việt: phù huyền · Pinyin: fú xiàn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 縣 (huyền)Pinyinfú xiànHán Việtphù huyềnCấu tạo浮 + 縣 · phù + huyền nghĩa thành phần: phù + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"浮悬"; 不定; 悬空貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浮悬"。 2.不定。 3.悬空貌。