浮葉 fú yè · phù diệp Hán Việt: phù diệp · Pinyin: fú yè Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 葉 (diệp)Pinyinfú yèHán Việtphù diệpCấu tạo浮 + 葉 · phù + diệp nghĩa thành phần: phù + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓薄而轻的叶子; 指荷叶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓薄而轻的叶子。 2.指荷叶。