浮吊

fú diào phù điếu

Hán Việt: phù điếu · Pinyin: fú diào

Tổng quan

tàu cần cẩu。能在水上移動,進行起重作業的船。也叫起重船。

Cấu tạo: (phù) + (điếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu cần cẩu。能在水上移動,進行起重作業的船。也叫起重船。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能在水上移動,進行起重作業的船。也稱為「起重船」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起重船的通称。

Eng

  • Cihui 浮吊 údiào n. <mach.> floating crane