浮員 fú yuán · phù viên Hán Việt: phù viên · Pinyin: fú yuán Tổng quan dư: thừa Cấu tạo: 浮 (phù) + 員 (viên)Pinyinfú yuánHán Việtphù viênCấu tạo浮 + 員 · phù + viên nghĩa thành phần: phù + viên Nghĩa ViệtCihui dư: thừaMainlandTân Hoa Tự Điển 多余的人员裁汰~。