浮響 fú xiǎng · phù hưởng Hán Việt: phù hưởng · Pinyin: fú xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 響 (hưởng)Pinyinfú xiǎngHán Việtphù hưởngCấu tạo浮 + 響 · phù + hưởng nghĩa thành phần: phù + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓响声飞扬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓响声飞扬。