浮員

fú yuán phù viên

Hán Việt: phù viên · Pinyin: fú yuán

Tổng quan

dư: thừa

Cấu tạo: (phù) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư: thừa
  • Cihui dư; thừa (thường dùng cho nhân viên)。多餘的人員。 裁汰浮員 cắt giảm nhân viên thừa