浮土
phù thổ
Hán Việt: phù thổ · Pinyin: fú tǔ
Tổng quan
tầng đất mặt | bụi bề mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng đất mặt | bụi bề mặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.地表層的鬆土。如:「這是一層浮土,小心你的腳陷進去。」 2.附在衣服、器物表面的灰塵。《文明小史》第三一回:「那街上一層浮土,是被風刮上去的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)地表层的松土; 器物表面的灰尘掸掉鞋上的~。
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)①地表层的松土。②器物表面的灰尘掸掉鞋上的~。
Eng
- CC-CEDICT topsoil|surface dust
- Cihui topsoil; surface dust