浮塢

phù ổ

Hán Việt: phù ổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (ổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水上機動的構造物。可使船體上浮,以便進行修理工作。

Eng

  • Cihui 浮塢 fúwù n. floating dock