浮頭

fú tóu phù đầu

Hán Việt: phù đầu · Pinyin: fú tóu

Tổng quan

ngoi lên mặt nước thở

Cấu tạo: (phù) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoi lên mặt nước thở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔业上指水中缺氧时鱼类把口吻伸出水面呼吸。

Eng

  • Cihui 浮頭 fútóu v. raise the nose above water to breathe ◆adv. <coll.> on the surface; superficially ◆n. surface