浮存 phù tồn Hán Việt: phù tồn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 存 (tồn)Hán Việtphù tồnCấu tạo浮 + 存 · phù + tồn nghĩa thành phần: phù + tồn Nghĩa EngCihui 浮存 úcún n. 1. sundry deposit with domestic bank 2. floating account