浮客 fú kè · phù khách Hán Việt: phù khách · Pinyin: fú kè Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 客 (khách)Pinyinfú kèHán Việtphù kháchCấu tạo浮 + 客 · phù + khách nghĩa thành phần: phù + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓四处漂泊的人; 指寄居在地主庄园里的外地佃农。Tân Hoa Tự Điển 1.谓四处漂泊的人。 2.指寄居在地主庄园里的外地佃农。