浮塵

fú chén phù trần

Hán Việt: phù trần · Pinyin: fú chén

Tổng quan

bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt) | lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát

Cấu tạo: (phù) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt) | lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在空中飛揚或附於器物表面的灰塵。宋.林逋〈寺居〉詩:「不厭浮塵擬何了,片心難舍此緣中。」宋.蘇轍〈次韻子瞻和淵明飲酒詩〉二○首之六:「浮塵掃欲盡,火棗行當成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附在物体表面的灰尘;大量细小沙尘飘浮在空中,使天空变成土黄色的天气现象。这些飘浮的沙尘多因沙尘暴、扬沙而引起。

Eng

  • CC-CEDICT dust (floating in the air or settled on a surface)|large amount of airborne sand and dust, such as during a sandstorm
  • Cihui 浮塵 fúchén n. floating/surface dust